bomber aircrew

bomber aircrew

The bomber aircrew prepares for their mission.

Định nghĩa

Danh từ: Phi hành đoàn máy bay ném bomchỉ toàn bộ nhóm người làm việc trên một máy bay ném bom, bao gồm phi công, hoa tiêu, xạ thủ, các thành viên khác chịu trách nhiệm vận hành thực hiện nhiệm vụ ném bom.

dụ sử dụng
  • (Phi hành đoàn máy bay ném bom đã huấn luyện nghiêm ngặt cho nhiệm vụ của họ.)
  • (Trong Thế chiến thứ hai, phi hành đoàn máy bay ném bom đối mặt với nguy hiểm tột độ trong mỗi chuyến bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of a bomber aircrew": một thành viên trong phi hành đoàn máy bay ném bom.

    • He was proud to be part of a bomber aircrew that completed over 50 missions. (Anh ấy tự hào thành viên của một phi hành đoàn máy bay ném bom đã hoàn thành hơn 50 nhiệm vụ.)
  • "bomber aircrew survival rate": tỷ lệ sống sót của phi hành đoàn máy bay ném bom.

    • The bomber aircrew survival rate was alarmingly low in the early years of the war. (Tỷ lệ sống sót của phi hành đoàn máy bay ném bom thấp đến mức báo động trong những năm đầu của cuộc chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomber (danh từ): máy bay ném bom.
    • The bomber was heavily armed. (Chiếc máy bay ném bom được trang bị khí hạng nặng.)
  • Aircrew (danh từ): phi hành đoàn (nói chung).
    • The aircrew prepared for takeoff. (Phi hành đoàn chuẩn bị cất cánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Crew of a bomber: phi hành đoàn của máy bay ném bom.
  • Bomber crew: phi hành đoàn máy bay ném bom (cách nói ngắn gọn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off: cất cánh.
    • The bomber aircrew took off at dawn. (Phi hành đoàn máy bay ném bom cất cánh lúc bình minh.)
  • Drop bombs: thả bom.
    • The bomber aircrew dropped bombs on the target. (Phi hành đoàn máy bay ném bom thả bom xuống mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
  • All hands on deck: tất cả mọi người đều phải làm việc (thường dùng trong tình huống khẩn cấp).
    • Before the mission, it was all hands on deck for the bomber aircrew. (Trước nhiệm vụ, mọi thành viên trong phi hành đoàn máy bay ném bom đều phải làm việc hết mình.)